uncertain

Nghĩa

  • adj. không chắc chắn
  • adj. không cố định
  • adj. hoài nghi

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. lacking or indicating lack of confidence or assurance
  • adj. not established beyond doubt; still undecided or unknown
  • adj. not certain to occur; not inevitable
  • adj. not consistent or dependable

Câu ví dụ

  1. adj. không chắc chắn

    The weather forecast is uncertain, so we should bring an umbrella just in case.

    Dự báo thời tiết không chắc chắn, vì vậy chúng ta nên mang theo ô để phòng trường hợp cần đến.

  2. adj. không cố định

    Her working hours are uncertain because she often has to work late without notice.

    Giờ làm việc của cô ấy không cố định vì cô ấy thường phải làm tăng ca mà không được báo trước.

  3. adj. hoài nghi

    He remains uncertain about the success of the new project after looking at the budget.

    Anh ấy vẫn hoài nghi về sự thành công của dự án mới sau khi xem qua ngân sách.