concern
Nghĩa
- n. sự lo lắng, mối bận tâm
- v. liên quan đến, làm lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. something that interests you because it is important or affects you
- n. an anxious feeling
- n. a feeling of sympathy for someone or something
- n. something or someone that causes anxiety; a source of unhappiness
Các dạng của từ
- Ngôi thứ ba số ít
- concerns
- Quá khứ đơn
- concerned
- Hiện tại phân từ
- concerning
- Quá khứ phân từ
- concerned
Câu ví dụ
n. sự lo lắng, mối bận tâm
The rising cost of living has become a major concern for many families.
Chi phí sinh hoạt gia tăng đã trở thành một mối bận tâm lớn đối với nhiều gia đình.
v. liên quan đến, làm lo lắng
The new safety regulations concern all employees working in the factory.
Các quy định an toàn mới liên quan đến tất cả nhân viên làm việc trong nhà máy.