wait
Nghĩa
- v. chờ, đợi
- v. phục vụ bàn
- n. sự chờ đợi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of waiting (remaining inactive in one place while expecting something)
- v. stay in one place and anticipate or expect something
- v. wait before acting
- v. serve as a waiter or waitress in a restaurant
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- waiting
- Quá khứ đơn
- waited
- Quá khứ phân từ
- waited
- Ngôi thứ ba số ít
- waits
Câu ví dụ
v. chờ, đợi
I had to wait for almost an hour because the bus was delayed.
Tôi đã phải đợi gần một tiếng đồng hồ vì xe buýt bị trễ chuyến.
v. phục vụ bàn
She works hard to pay for her tuition by waiting tables at a local Italian restaurant.
Cô ấy làm việc chăm chỉ để trả tiền học phí bằng cách làm phục vụ bàn tại một nhà hàng Ý gần nhà.
n. sự chờ đợi
After a long wait at the airport, we finally boarded the plane.
Sau một thời gian dài chờ đợi ở sân bay, cuối cùng chúng tôi cũng được lên máy bay.