travel
Nghĩa
- n. sự đi lại
- n. chuyến đi
- v. đi du lịch
- v. di chuyển
- v. truyền đi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of going from one place to another
- v. change location; move, travel, or proceed, also metaphorically
- v. undertake a journey or trip
- v. make a trip for pleasure
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- travelling
- Quá khứ đơn
- travelled
- Quá khứ phân từ
- travelled
- Ngôi thứ ba số ít
- travels
Câu ví dụ
n. sự đi lại
Air travel has become much cheaper and more convenient over the last decade.
Việc đi lại bằng đường hàng không đã trở nên rẻ và tiện lợi hơn nhiều trong thập kỷ qua.
n. chuyến đi
She wrote a fascinating book about her travels through Southeast Asia.
Cô ấy đã viết một cuốn sách rất thú vị về những chuyến đi của mình khắp Đông Nam Á.
v. đi du lịch
My family plans to travel to Japan during the cherry blossom season.
Gia đình tôi dự định đi du lịch Nhật Bản vào mùa hoa anh đào.
v. di chuyển
Light travels faster than sound, which is why we see lightning before hearing thunder.
Ánh sáng di chuyển nhanh hơn âm thanh, đó là lý do chúng ta nhìn thấy chớp trước khi nghe thấy tiếng sấm.
v. truyền đi
Bad news tends to travel quickly in a small community.
Tin xấu thường có xu hướng truyền đi rất nhanh trong một cộng đồng nhỏ.