travel

Nghĩa

  • n. sự đi lại
  • n. chuyến đi
  • v. đi du lịch
  • v. di chuyển
  • v. truyền đi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of going from one place to another
  • v. change location; move, travel, or proceed, also metaphorically
  • v. undertake a journey or trip
  • v. make a trip for pleasure

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
travelling
Quá khứ đơn
travelled
Quá khứ phân từ
travelled
Ngôi thứ ba số ít
travels

Câu ví dụ

  1. n. sự đi lại

    Air travel has become much cheaper and more convenient over the last decade.

    Việc đi lại bằng đường hàng không đã trở nên rẻ và tiện lợi hơn nhiều trong thập kỷ qua.

  2. n. chuyến đi

    She wrote a fascinating book about her travels through Southeast Asia.

    Cô ấy đã viết một cuốn sách rất thú vị về những chuyến đi của mình khắp Đông Nam Á.

  3. v. đi du lịch

    My family plans to travel to Japan during the cherry blossom season.

    Gia đình tôi dự định đi du lịch Nhật Bản vào mùa hoa anh đào.

  4. v. di chuyển

    Light travels faster than sound, which is why we see lightning before hearing thunder.

    Ánh sáng di chuyển nhanh hơn âm thanh, đó là lý do chúng ta nhìn thấy chớp trước khi nghe thấy tiếng sấm.

  5. v. truyền đi

    Bad news tends to travel quickly in a small community.

    Tin xấu thường có xu hướng truyền đi rất nhanh trong một cộng đồng nhỏ.