heat

Nghĩa

  • n. nhiệt
  • n. sức nóng
  • n. hơi nóng
  • v. làm nóng
  • v. đun nóng
  • v. trở nên nóng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a form of energy that is transferred by a difference in temperature
  • n. the sensation caused by heat energy
  • n. the trait of being intensely emotional
  • n. a preliminary race in which the winner advances to a more important race

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
heated
Hiện tại phân từ
heating
Ngôi thứ ba số ít
heats
Quá khứ đơn
heated

Câu ví dụ

  1. n. nhiệt

    The sun produces a massive amount of light and heat.

    Mặt trời tạo ra một lượng ánh sáng và nhiệt khổng lồ.

  2. n. sức nóng

    I could feel the heat of the fire on my face as I stood near it.

    Tôi có thể cảm nhận được sức nóng của ngọn lửa trên mặt mình khi đứng gần đó.

  3. n. hơi nóng

    A sudden wave of heat came from the kitchen when she opened the oven.

    Một luồng hơi nóng bất ngờ tỏa ra từ nhà bếp khi cô ấy mở cửa lò nướng.

  4. v. làm nóng

    Can you heat the room by turning on the air conditioner?

    Bạn có thể làm nóng phòng bằng cách bật điều hòa lên được không?

  5. v. đun nóng

    He decided to heat the soup on the stove for a few minutes before serving.

    Anh ấy quyết định đun nóng món súp trên bếp vài phút trước khi dọn ra ăn.

  6. v. trở nên nóng

    As the engine runs longer, it will heat up quickly.

    Khi động cơ chạy lâu hơn, nó sẽ trở nên nóng nhanh chóng.