request
Nghĩa
- n. lời yêu cầu
- n. sự thỉnh cầu
- v. yêu cầu
- v. đề nghị
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a formal message requesting something that is submitted to an authority
- n. the verbal act of requesting
- v. express the need or desire for; ask for
- v. ask (a person) to do something
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- requested
- Hiện tại phân từ
- requesting
- Quá khứ đơn
- requested
- Ngôi thứ ba số ít
- requests
Câu ví dụ
n. lời yêu cầu
The manager agreed to her request for a few days off to visit her family.
Quản lý đã đồng ý với lời yêu cầu xin nghỉ vài ngày để về thăm gia đình của cô ấy.
n. sự thỉnh cầu
The charity organization made a request for public donations to help the flood victims.
Tổ chức từ thiện đã đưa ra sự thỉnh cầu quyên góp từ cộng đồng để giúp đỡ nạn nhân vùng lũ.
v. yêu cầu
Passengers are requested to remain seated until the plane has completely stopped.
Hành khách được yêu cầu ngồi yên tại chỗ cho đến khi máy bay dừng hẳn.
v. đề nghị
She requested a private meeting with her supervisor to discuss her salary.
Cô ấy đã đề nghị một cuộc họp riêng với người giám sát để thảo luận về mức lương của mình.