request

Nghĩa

  • n. lời yêu cầu
  • n. sự thỉnh cầu
  • v. yêu cầu
  • v. đề nghị

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a formal message requesting something that is submitted to an authority
  • n. the verbal act of requesting
  • v. express the need or desire for; ask for
  • v. ask (a person) to do something

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
requested
Hiện tại phân từ
requesting
Quá khứ đơn
requested
Ngôi thứ ba số ít
requests

Câu ví dụ

  1. n. lời yêu cầu

    The manager agreed to her request for a few days off to visit her family.

    Quản lý đã đồng ý với lời yêu cầu xin nghỉ vài ngày để về thăm gia đình của cô ấy.

  2. n. sự thỉnh cầu

    The charity organization made a request for public donations to help the flood victims.

    Tổ chức từ thiện đã đưa ra sự thỉnh cầu quyên góp từ cộng đồng để giúp đỡ nạn nhân vùng lũ.

  3. v. yêu cầu

    Passengers are requested to remain seated until the plane has completely stopped.

    Hành khách được yêu cầu ngồi yên tại chỗ cho đến khi máy bay dừng hẳn.

  4. v. đề nghị

    She requested a private meeting with her supervisor to discuss her salary.

    Cô ấy đã đề nghị một cuộc họp riêng với người giám sát để thảo luận về mức lương của mình.