vaccine
Nghĩa
- n. vắc-xin
- adj. thuộc vắc-xin
Định nghĩa tiếng Anh
- n. immunogen consisting of a suspension of weakened or dead pathogenic cells injected in order to stimulate the production of antibodies
Các dạng của từ
- Số nhiều
- vaccines
Câu ví dụ
n. vắc-xin
Scientists are working hard to develop an effective vaccine against the new virus.
Các nhà khoa học đang nỗ lực nghiên cứu để phát triển một loại vắc-xin hiệu quả chống lại chủng vi-rút mới.
adj. thuộc vắc-xin
The government launched a large-scale vaccine campaign to protect public health.
Chính phủ đã phát động một chiến dịch vắc-xin trên quy mô lớn nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng.