asylum
Nghĩa
- n. sự tị nạn
- n. viện trợ cấp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a shelter from danger or hardship
- n. a hospital for mentally incompetent or unbalanced person
Các dạng của từ
- Số nhiều
- asylums
Câu ví dụ
n. sự tị nạn
The government granted political asylum to the journalist after he was threatened in his home country.
Chính phủ đã cấp quyền tị nạn chính trị cho nhà báo sau khi ông bị đe dọa ở quê nhà.
n. viện trợ cấp
In the nineteenth century, many poor families relied on the local asylum for shelter and basic care.
Vào thế kỷ 19, nhiều gia đình nghèo đã trông chờ vào viện trợ cấp địa phương để có nơi ở và sự chăm sóc cơ bản.