telegraph

Nghĩa

  • n. máy điện báo
  • n. điện báo
  • v. đánh điện báo
  • v. biểu lộ trước

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. apparatus used to communicate at a distance over a wire (usually in Morse code)

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
telegraphed
Quá khứ phân từ
telegraphed
Hiện tại phân từ
telegraphing
Ngôi thứ ba số ít
telegraphs

Câu ví dụ

  1. n. máy điện báo

    The museum displays an old telegraph that was used in the late nineteenth century.

    Bảo tàng trưng bày một chiếc máy điện báo cũ từng được sử dụng vào cuối thế kỷ 19.

  2. n. điện báo

    Before telephones became popular, people relied on the telegraph to send urgent news.

    Trước khi điện thoại trở nên phổ biến, người ta dựa vào điện báo để gửi tin tức khẩn cấp.

  3. v. đánh điện báo

    The captain had to telegraph the coast guard as soon as the storm hit the ship.

    Thuyền trưởng đã phải đánh điện báo cho lực lượng phòng vệ bờ biển ngay khi cơn bão ập vào tàu.

  4. v. biểu lộ trước

    The boxer accidentally telegraphed his next move, allowing his opponent to dodge easily.

    Võ sĩ đã vô tình biểu lộ trước cú đánh tiếp theo, giúp đối thủ dễ dàng né được.