accurately
Nghĩa
- adv. một cách chính xác
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. with few mistakes
- adv. strictly correctly
Câu ví dụ
adv. một cách chính xác
The weather forecast predicted the storm's path accurately, helping residents prepare in time.
Dự báo thời tiết đã dự đoán một cách chính xác hướng đi của cơn bão, giúp người dân chuẩn bị kịp thời.