accurately

Nghĩa

  • adv. một cách chính xác

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. with few mistakes
  • adv. strictly correctly

Câu ví dụ

  1. adv. một cách chính xác

    The weather forecast predicted the storm's path accurately, helping residents prepare in time.

    Dự báo thời tiết đã dự đoán một cách chính xác hướng đi của cơn bão, giúp người dân chuẩn bị kịp thời.