unusual

Nghĩa

  • adj. bất thường
  • adj. hiếm có
  • adj. độc đáo

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not usual or common or ordinary
  • adj. not commonly encountered

Câu ví dụ

  1. adj. bất thường

    It is very unusual for him to be late for work, so everyone was worried.

    Anh ấy rất hiếm khi đi làm muộn bất thường như vậy, nên ai cũng lo lắng.

  2. adj. hiếm có

    She has an unusual talent for learning foreign languages in a short time.

    Cô ấy có một tài năng hiếm có trong việc học ngoại ngữ chỉ trong thời gian ngắn.

  3. adj. độc đáo

    The restaurant is famous for its unusual design and creative menu.

    Nhà hàng này nổi tiếng với thiết kế độc đáo và thực đơn sáng tạo.