audio

Nghĩa

  • adj. âm thanh
  • adj. thuộc tần số âm thanh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the audible part of a transmitted signal
  • n. an audible acoustic wave frequency
  • n. the sound elements of television

Các dạng của từ

Số nhiều
audios

Câu ví dụ

  1. adj. âm thanh

    You can adjust the audio settings if the background music is too loud.

    Bạn có thể điều chỉnh cài đặt âm thanh nếu nhạc nền quá to.

  2. adj. thuộc tần số âm thanh

    Human ears cannot hear signals that are above the normal audio frequency range.

    Tai người không thể nghe được các tín hiệu vượt quá phạm vi tần số âm thanh thông thường.