audio
Nghĩa
- adj. âm thanh
- adj. thuộc tần số âm thanh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the audible part of a transmitted signal
- n. an audible acoustic wave frequency
- n. the sound elements of television
Các dạng của từ
- Số nhiều
- audios
Câu ví dụ
adj. âm thanh
You can adjust the audio settings if the background music is too loud.
Bạn có thể điều chỉnh cài đặt âm thanh nếu nhạc nền quá to.
adj. thuộc tần số âm thanh
Human ears cannot hear signals that are above the normal audio frequency range.
Tai người không thể nghe được các tín hiệu vượt quá phạm vi tần số âm thanh thông thường.