heading
Nghĩa
- n. tiêu đề, đề mục, hướng đi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a line of text serving to indicate what the passage below it is about
Các dạng của từ
- Số nhiều
- headings
Câu ví dụ
n. tiêu đề, đề mục, hướng đi
Please write a clear heading at the top of your report before changing your ship's heading toward the island.
Vui lòng viết một tiêu đề rõ ràng ở đầu bản báo cáo trước khi thay đổi hướng đi của tàu về phía hòn đảo.