mess

Nghĩa

  • n. sự bừa bộn, hỗn độn
  • n. tình cảnh khó khăn
  • n. nhà ăn quân đội, bữa ăn
  • v. làm lộn xộn, làm hỏng
  • v. ăn chung, ăn tại nhà ăn quân đội

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a state of confusion and disorderliness
  • n. soft semiliquid food
  • n. a meal eaten in a mess hall by service personnel
  • n. a (large) military dining room where service personnel eat or relax

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
messing
Quá khứ phân từ
messed
Quá khứ đơn
messed
Ngôi thứ ba số ít
messes

Câu ví dụ

  1. n. sự bừa bộn, hỗn độn

    Please clean up the mess in your bedroom before the guests arrive.

    Con hãy dọn dẹp sự bừa bộn trong phòng ngủ trước khi khách đến nhé.

  2. n. tình cảnh khó khăn

    He got into a serious financial mess after losing his job last month.

    Anh ấy rơi vào tình cảnh khó khăn về tài chính sau khi mất việc vào tháng trước.

  3. n. nhà ăn quân đội, bữa ăn

    The soldiers gathered in the mess for their evening meal.

    Các chiến sĩ tập trung tại nhà ăn quân đội để dùng bữa tối.

  4. v. làm lộn xộn, làm hỏng

    Be careful not to mess my hair after I spent an hour styling it.

    Cẩn thận đừng làm lộn xộn tóc của tôi sau khi tôi đã dành cả tiếng để tạo kiểu.

  5. v. ăn chung, ăn tại nhà ăn quân đội

    During their training, the new recruits mess together in the main hall.

    Trong thời gian huấn luyện, các tân binh ăn chung với nhau tại đại sảnh.