automatically

Nghĩa

  • adv. một cách tự động, vô thức

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a reflex manner

Câu ví dụ

  1. adv. một cách tự động, vô thức

    When the door locked behind him, he automatically reached into his pocket for the keys.

    Khi cánh cửa tự động khóa lại sau lưng, anh ấy theo thói quen vô thức đưa tay vào túi tìm chìa khóa.