automatically
Nghĩa
- adv. một cách tự động, vô thức
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a reflex manner
Câu ví dụ
adv. một cách tự động, vô thức
When the door locked behind him, he automatically reached into his pocket for the keys.
Khi cánh cửa tự động khóa lại sau lưng, anh ấy theo thói quen vô thức đưa tay vào túi tìm chìa khóa.