ugly
Nghĩa
- adj. xấu xí, xấu xa, đáng sợ
- n. người xấu xí, vật xấu xí
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. displeasing to the senses
Các dạng của từ
- Số nhiều
- uglies
- So sánh hơn
- uglier
- So sánh nhất
- ugliest
Câu ví dụ
adj. xấu xí, xấu xa, đáng sợ
The old house at the end of the street looks quite ugly and neglected.
Căn nhà cũ ở cuối phố trông khá xấu xí và bị bỏ hoang.
n. người xấu xí, vật xấu xí
Don't judge the book by its cover, as even an ugly can bring great joy.
Đừng đánh giá cuốn sách qua vẻ bề ngoài, vì ngay cả một vật xấu xí cũng có thể mang lại niềm vui lớn.