ugly

Nghĩa

  • adj. xấu xí, xấu xa, đáng sợ
  • n. người xấu xí, vật xấu xí

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. displeasing to the senses

Các dạng của từ

Số nhiều
uglies
So sánh hơn
uglier
So sánh nhất
ugliest

Câu ví dụ

  1. adj. xấu xí, xấu xa, đáng sợ

    The old house at the end of the street looks quite ugly and neglected.

    Căn nhà cũ ở cuối phố trông khá xấu xí và bị bỏ hoang.

  2. n. người xấu xí, vật xấu xí

    Don't judge the book by its cover, as even an ugly can bring great joy.

    Đừng đánh giá cuốn sách qua vẻ bề ngoài, vì ngay cả một vật xấu xí cũng có thể mang lại niềm vui lớn.