highlight

Nghĩa

  • n. điểm nổi bật
  • n. điểm nhấn
  • v. làm nổi bật
  • v. nhấn mạnh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the most interesting or memorable part
  • n. an area of lightness in a picture
  • v. apply a highlighter to one's cheeks or eyebrows in order to make them more prominent

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
highlighted
Ngôi thứ ba số ít
highlights
Quá khứ đơn
highlighted
Hiện tại phân từ
highlighting

Câu ví dụ

  1. n. điểm nổi bật

    The trip to the ancient castle was definitely the highlight of our vacation.

    Chuyến thăm tòa lâu đài cổ chắc chắn là điểm nổi bật nhất trong kỳ nghỉ của chúng tôi.

  2. n. điểm nhấn

    She wore a bright red scarf as a highlight to her simple black dress.

    Cô ấy quàng một chiếc khăn quàng màu đỏ tươi để làm điểm nhấn cho chiếc đầm đen giản dị.

  3. v. làm nổi bật

    The lighting in the gallery is designed to highlight the beauty of each painting.

    Hệ thống chiếu sáng trong phòng trưng bày được thiết kế để làm nổi bật vẻ đẹp của từng bức tranh.

  4. v. nhấn mạnh

    The report highlights the importance of protecting the environment for future generations.

    Bản báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.