communicate
Nghĩa
- v. truyền đạt
- v. giao tiếp
- v. lây nhiễm
- v. thông nhau
Định nghĩa tiếng Anh
- v. transmit information
- v. transmit thoughts or feelings
- v. join or connect
- v. be in verbal contact; interchange information or ideas
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- communicated
- Hiện tại phân từ
- communicating
- Ngôi thứ ba số ít
- communicates
- Quá khứ đơn
- communicated
Câu ví dụ
v. truyền đạt
The manager used a simple diagram to communicate her ideas to the team.
Người quản lý đã dùng một sơ đồ đơn giản để truyền đạt ý tưởng của mình cho cả đội.
v. giao tiếp
Learning a new language helps you communicate more effectively with people from different cultures.
Học một ngoại ngữ mới giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn với những người đến từ các nền văn hóa khác nhau.
v. lây nhiễm
Doctors warn that the virus can communicate easily through close contact.
Các bác sĩ cảnh báo rằng vi-rút có thể lây nhiễm dễ dàng qua tiếp xúc gần.
v. thông nhau
The two bedrooms communicate through a small sliding door.
Hai phòng ngủ thông nhau qua một cửa lùa nhỏ.