communicate

Nghĩa

  • v. truyền đạt
  • v. giao tiếp
  • v. lây nhiễm
  • v. thông nhau

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. transmit information
  • v. transmit thoughts or feelings
  • v. join or connect
  • v. be in verbal contact; interchange information or ideas

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
communicated
Hiện tại phân từ
communicating
Ngôi thứ ba số ít
communicates
Quá khứ đơn
communicated

Câu ví dụ

  1. v. truyền đạt

    The manager used a simple diagram to communicate her ideas to the team.

    Người quản lý đã dùng một sơ đồ đơn giản để truyền đạt ý tưởng của mình cho cả đội.

  2. v. giao tiếp

    Learning a new language helps you communicate more effectively with people from different cultures.

    Học một ngoại ngữ mới giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn với những người đến từ các nền văn hóa khác nhau.

  3. v. lây nhiễm

    Doctors warn that the virus can communicate easily through close contact.

    Các bác sĩ cảnh báo rằng vi-rút có thể lây nhiễm dễ dàng qua tiếp xúc gần.

  4. v. thông nhau

    The two bedrooms communicate through a small sliding door.

    Hai phòng ngủ thông nhau qua một cửa lùa nhỏ.