okay
Nghĩa
- adj. tốt
- adj. đồng ý
- adv. tốt
- adv. ổn
- n. sự đồng ý
- v. phê chuẩn
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a satisfactory or adequate manner; (`alright' is a nonstandard variant of `all right')
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- okaying
- Quá khứ đơn
- okayed
- Ngôi thứ ba số ít
- okays
- Quá khứ phân từ
- okayed
Câu ví dụ
adj. tốt
Her English is not perfect, but it is okay for basic communication.
Tiếng Anh của cô ấy chưa hoàn hảo, nhưng thế là đủ tốt để giao tiếp cơ bản.
adj. đồng ý
Are you okay with meeting at six o'clock this evening?
Bạn có đồng ý gặp nhau lúc sáu giờ tối nay không?
adv. tốt
Although the team faced many difficulties, the project went okay in the end.
Dù cả đội gặp nhiều khó khăn, cuối cùng dự án vẫn diễn ra tốt đẹp.
adv. ổn
He fell off his bicycle, but he is doing okay now.
Cậu ấy bị ngã xe đạp, nhưng giờ thì mọi chuyện vẫn ổn.
n. sự đồng ý
We cannot start the campaign without the manager's final okay.
Chúng tôi không thể bắt đầu chiến dịch nếu chưa có sự đồng ý cuối cùng của quản lý.
v. phê chuẩn
The director has just okayed our budget proposal for the next quarter.
Giám đốc vừa phê chuẩn đề xuất ngân sách của chúng tôi cho quý tới.