okay

Nghĩa

  • adj. tốt
  • adj. đồng ý
  • adv. tốt
  • adv. ổn
  • n. sự đồng ý
  • v. phê chuẩn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a satisfactory or adequate manner; (`alright' is a nonstandard variant of `all right')

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
okaying
Quá khứ đơn
okayed
Ngôi thứ ba số ít
okays
Quá khứ phân từ
okayed

Câu ví dụ

  1. adj. tốt

    Her English is not perfect, but it is okay for basic communication.

    Tiếng Anh của cô ấy chưa hoàn hảo, nhưng thế là đủ tốt để giao tiếp cơ bản.

  2. adj. đồng ý

    Are you okay with meeting at six o'clock this evening?

    Bạn có đồng ý gặp nhau lúc sáu giờ tối nay không?

  3. adv. tốt

    Although the team faced many difficulties, the project went okay in the end.

    Dù cả đội gặp nhiều khó khăn, cuối cùng dự án vẫn diễn ra tốt đẹp.

  4. adv. ổn

    He fell off his bicycle, but he is doing okay now.

    Cậu ấy bị ngã xe đạp, nhưng giờ thì mọi chuyện vẫn ổn.

  5. n. sự đồng ý

    We cannot start the campaign without the manager's final okay.

    Chúng tôi không thể bắt đầu chiến dịch nếu chưa có sự đồng ý cuối cùng của quản lý.

  6. v. phê chuẩn

    The director has just okayed our budget proposal for the next quarter.

    Giám đốc vừa phê chuẩn đề xuất ngân sách của chúng tôi cho quý tới.