transit

Nghĩa

  • n. sự quá cảnh
  • n. sự vận chuyển
  • v. đi qua
  • v. vận chuyển

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. make a passage or journey from one place to another
  • v. pass across (a sign or house of the zodiac) or pass across (the disk of a celestial body or the meridian of a place)
  • v. revolve (the telescope of a surveying transit) about its horizontal transverse axis in order to reverse its direction
  • v. cause or enable to pass through

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
transiting
Quá khứ phân từ
transitted
Quá khứ đơn
transited
Ngôi thứ ba số ít
transits

Câu ví dụ

  1. n. sự quá cảnh

    Passengers in transit must wait in the international lounge until their next flight is ready.

    Hành khách đang quá cảnh phải đợi ở phòng chờ quốc tế cho đến khi chuyến bay tiếp theo sẵn sàng.

  2. n. sự vận chuyển

    The goods were damaged during transit, so the shipping company agreed to pay for the loss.

    Hàng hóa đã bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển, vì vậy công ty giao nhận đã đồng ý bồi thường.

  3. v. đi qua

    Large cargo ships usually transit the Suez Canal to save time and fuel.

    Các tàu chở hàng lớn thường đi qua kênh đào Suez để tiết kiệm thời gian và nhiên liệu.

  4. v. vận chuyển

    The logistics company uses modern trucks to transit fresh food across the country.

    Công ty logistics sử dụng xe tải hiện đại để vận chuyển thực phẩm tươi sống đi khắp cả nước.