punk
Nghĩa
- n. kẻ ngông cuồng
- n. nhạc punk
- adj. vô dụng
- adj. kém cỏi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. substance that smolders when ignited; used to light fuses (especially fireworks)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- punks
Câu ví dụ
n. kẻ ngông cuồng
The street was full of young punks causing trouble after the football match.
Con phố đầy những kẻ ngông cuồng trẻ tuổi gây rối sau trận bóng đá.
n. nhạc punk
My elder brother has been listening to punk since he was a teenager.
Anh trai tôi đã nghe nhạc punk từ khi còn là một thiếu niên.
adj. vô dụng
I bought a cheap bicycle online, but it turned out to be completely punk.
Tôi đã mua một chiếc xe đạp giá rẻ trên mạng, nhưng hóa ra nó hoàn toàn vô dụng.
adj. kém cỏi
He missed the goal because his football skills were feeling a bit punk today.
Anh ấy đã sút hỏng môn vì phong độ thi đấu hôm nay khá kém cỏi.