surprisingly

Nghĩa

  • adv. một cách kinh ngạc, bất ngờ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a surprising manner

Câu ví dụ

  1. adv. một cách kinh ngạc, bất ngờ

    The final exam was surprisingly easy, so most students got high marks.

    Bài thi cuối kỳ dễ một cách bất ngờ, nên hầu hết học sinh đều đạt điểm cao.