surprisingly
Nghĩa
- adv. một cách kinh ngạc, bất ngờ
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a surprising manner
Câu ví dụ
adv. một cách kinh ngạc, bất ngờ
The final exam was surprisingly easy, so most students got high marks.
Bài thi cuối kỳ dễ một cách bất ngờ, nên hầu hết học sinh đều đạt điểm cao.