solely

Nghĩa

  • adv. duy nhất
  • adv. chỉ
  • adv. độc lập

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. without any others being included or involved

Câu ví dụ

  1. adv. duy nhất

    She is solely responsible for organizing the company's annual conference.

    Cô ấy là người duy nhất chịu trách nhiệm tổ chức hội nghị hàng năm của công ty.

  2. adv. chỉ

    Selection for the scholarship is based solely on academic achievement.

    Việc xét chọn học bổng chỉ dựa vào thành tích học tập.

  3. adv. độc lập

    The small company operates solely, without any financial support from larger corporations.

    Công ty nhỏ này hoạt động độc lập, không hề có sự hỗ trợ tài chính từ các tập đoàn lớn hơn.