tonight
Nghĩa
- n. đêm nay
- adv. tối nay
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the present or immediately coming night
- adv. during the night of the present day
Các dạng của từ
- Số nhiều
- tonights
Câu ví dụ
n. đêm nay
Tonight is special because we are celebrating my best friend's graduation.
Đêm nay thật đặc biệt vì chúng tôi đang tổ chức ăn mừng lễ tốt nghiệp của bạn thân tôi.
adv. tối nay
Are you free to have dinner with us at a restaurant tonight?
Tối nay bạn có rảnh đi ăn tối ở nhà hàng với chúng tôi không?