tonight

Nghĩa

  • n. đêm nay
  • adv. tối nay

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the present or immediately coming night
  • adv. during the night of the present day

Các dạng của từ

Số nhiều
tonights

Câu ví dụ

  1. n. đêm nay

    Tonight is special because we are celebrating my best friend's graduation.

    Đêm nay thật đặc biệt vì chúng tôi đang tổ chức ăn mừng lễ tốt nghiệp của bạn thân tôi.

  2. adv. tối nay

    Are you free to have dinner with us at a restaurant tonight?

    Tối nay bạn có rảnh đi ăn tối ở nhà hàng với chúng tôi không?