independent
Nghĩa
- n. người độc lập
- n. ứng cử viên tự do
- adj. độc lập
- adj. tự lập
- adj. không phụ thuộc
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. free from external control and constraint
- adj. (of a clause) capable of standing syntactically alone as a complete sentence
- adj. not controlled by a party or interest group
Các dạng của từ
- Số nhiều
- independents
Câu ví dụ
n. người độc lập
As an independent, she prefers to make her own decisions without relying on her family.
Là một người độc lập, cô ấy thích tự mình đưa ra quyết định mà không phụ thuộc vào gia đình.
n. ứng cử viên tự do
The independent won many votes in the local election because he was not joined to any political party.
Ứng cử viên tự do đã giành được nhiều phiếu bầu trong cuộc bầu cử địa phương vì ông không thuộc đảng phái chính trị nào.
adj. độc lập
The country became an independent nation after signing the peace treaty.
Quốc gia này đã trở thành một quốc gia độc lập sau khi ký hiệp ước hòa bình.
adj. tự lập
Moving to a new city helped him become more independent and confident.
Chuyển đến một thành phố mới đã giúp anh ấy trở nên tự lập và tự tin hơn.
adj. không phụ thuộc
Her research results are completely independent of her professor's opinion.
Kết quả nghiên cứu của cô ấy hoàn toàn không phụ thuộc vào ý kiến của giáo sư.