collection
Nghĩa
- n. sự thu thập
- n. bộ sưu tập
- n. tiền quyên góp
- n. mẫu vật
Định nghĩa tiếng Anh
- n. several things grouped together or considered as a whole
- n. a publication containing a variety of works
- n. the act of gathering something together
Các dạng của từ
- Số nhiều
- collections
Câu ví dụ
n. sự thu thập
The collection of useful data took the research team several months to complete.
Việc thu thập dữ liệu hữu ích đã mất vài tháng để đội nghiên cứu hoàn thành.
n. bộ sưu tập
She showed her impressive collection of rare stamps to all her friends.
Cô ấy đã khoe bộ sưu tập tem hiếm đầy ấn tượng của mình với tất cả bạn bè.
n. tiền quyên góp
The church organized a collection to help the local families affected by the flood.
Nhà thờ đã tổ chức quyên góp tiền để giúp đỡ các gia đình địa phương bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.
n. mẫu vật
The museum displays a fascinating collection of ancient rock specimens.
Bảo tàng trưng bày một nhóm mẫu vật đá cổ đại rất thú vị.