laugh
Nghĩa
- v. cười, cười nhạo
- n. tiếng cười, nụ cười
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the sound of laughing
- n. a facial expression characteristic of a person laughing
- v. produce laughter
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- laughed
- Hiện tại phân từ
- laughing
- Ngôi thứ ba số ít
- laughs
- Quá khứ phân từ
- laughed
Câu ví dụ
v. cười, cười nhạo
Everyone couldn't help but laugh when he told the funny story about his first day at work.
Mọi người đều không thể ngừng cười khi anh ấy kể câu chuyện hài hước về ngày đầu tiên đi làm.
n. tiếng cười, nụ cười
Her loud laugh suddenly broke the silence of the quiet library.
Tiếng cười lớn của cô ấy đột nhiên phá tan sự yên tĩnh trong thư viện.