think
Nghĩa
- v. nghĩ
- v. suy nghĩ
- v. cho rằng
- v. tưởng tượng
- n. sự suy nghĩ
- adj. thuộc về tư duy
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an instance of deliberate thinking
- v. judge or regard; look upon; judge
- v. expect, believe, or suppose
- v. use or exercise the mind or one's power of reason in order to make inferences, decisions, or arrive at a solution or judgments
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- thought
- Quá khứ phân từ
- thought
- Hiện tại phân từ
- thinking
- Ngôi thứ ba số ít
- thinks
Câu ví dụ
v. nghĩ
I think we should leave early to avoid the heavy traffic.
Tôi nghĩ chúng ta nên đi sớm để tránh tắc đường.
v. suy nghĩ
Give me some time to think about your proposal before making a final decision.
Hãy cho tôi thêm thời gian để suy nghĩ về đề xuất của bạn trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
v. cho rằng
Many experts think that the new policy will improve the local economy.
Nhiều chuyên gia cho rằng chính sách mới sẽ cải thiện nền kinh tế địa phương.
v. tưởng tượng
Can you think of a world without the internet or mobile phones?
Bạn có thể tưởng tượng ra một thế giới không có mạng internet hay điện thoại di động không?
n. sự suy nghĩ
After a long think, she decided to accept the job offer in London.
Sau một hồi suy nghĩ kỹ lưỡng, cô ấy đã quyết định nhận lời mời làm việc tại Luân Đôn.
adj. thuộc về tư duy
The teacher asked us a few think questions to encourage class discussion.
Giáo viên đã đặt cho chúng tôi một vài câu hỏi thuộc về tư duy để kích thích sự thảo luận trong lớp.