other

Nghĩa

  • adj. khác
  • adj. còn lại
  • pron. người khác
  • pron. cái khác

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not the same one or ones already mentioned or implied
  • adj. recently past
  • adj. very unusual; different in character or quality from the normal or expected

Các dạng của từ

Số nhiều
others

Câu ví dụ

  1. adj. khác

    I think we should consider other options before making a final decision.

    Tôi nghĩ chúng ta nên cân nhắc các lựa chọn khác trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

  2. adj. còn lại

    She held the umbrella in one hand and her bag in the other hand.

    Cô ấy một tay cầm ô, còn tay còn lại xách túi.

  3. pron. người khác

    Some people like working in groups, while others prefer working alone.

    Một số người thích làm việc theo nhóm, trong khi những người khác lại thích làm việc một mình.

  4. pron. cái khác

    This shirt doesn't fit me well, so I will try another one.

    Chiếc áo này không vừa với tôi, vì vậy tôi sẽ thử cái khác.