no
Nghĩa
- n. lời nói không, sự từ chối, phiếu chống
- adj. không, không phải, tuyệt nhiên không
- adv. không
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a negative
- adj. quantifier; used with either mass nouns or plural count nouns for indicating a complete or almost complete lack or zero quantity of
- adv. referring to the degree to which a certain quality is present
- adv. not in any degree or manner; not at all
Các dạng của từ
- Số nhiều
- noes
Câu ví dụ
n. lời nói không, sự từ chối, phiếu chống
After hours of discussion, the committee voted and the final result was ten yeses and two noes.
Sau nhiều giờ thảo luận, ủy ban đã bỏ phiếu và kết quả cuối cùng là mười phiếu thuận và hai phiếu chống.
adj. không, không phải, tuyệt nhiên không
There is no reason to worry about the test if you have prepared carefully.
Không có lý do gì phải lo lắng về bài kiểm tra nếu bạn đã chuẩn bị kỹ càng.
adv. không
I asked him if he wanted another cup of coffee, but he said no.
Tôi hỏi anh ấy có muốn thêm một tách cà phê nữa không, nhưng anh ấy trả lời là không.