make

Nghĩa

  • v. chế tạo, sản xuất
  • v. sắp xếp, thu xếp
  • v. sáng tạo, tạo ra
  • v. cấu thành, tạo nên
  • v. làm cho, khiến cho
  • v. nảy sinh, phát sinh
  • v. gây ra, dẫn đến
  • v. dọn dẹp, chỉnh đốn
  • v. bày trí, trang trí
  • v. khơi dậy, gợi ra
  • v. đến nơi, đạt tới
  • v. tiến hành, thực hiện
  • v. bắt đầu
  • v. tiến lên, đi tới
  • v. tăng lên, mở rộng
  • v. được chế tạo
  • v. được xử lý
  • n. sự chế tạo, sự sản xuất
  • n. kiểu dáng, kết cấu
  • n. tính cách, tính tình

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. engage in
  • v. give certain properties to something
  • v. make or cause to be or to become
  • v. compel or make somebody or something to act in a certain way

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
made
Quá khứ đơn
made
Hiện tại phân từ
making
Ngôi thứ ba số ít
makes

Câu ví dụ

  1. v. chế tạo, sản xuất

    This company will make thousands of electric cars next year.

    Công ty này sẽ sản xuất hàng nghìn chiếc ô tô điện vào năm tới.

  2. v. sắp xếp, thu xếp

    I need to make a quick arrangement for our client's visit tomorrow.

    Tôi cần thu xếp nhanh cho cuộc thăm của khách hàng vào ngày mai.

  3. v. sáng tạo, tạo ra

    The artist used recycled materials to make a beautiful sculpture.

    Nghệ sĩ đã dùng vật liệu tái chế để tạo ra một bức tượng đẹp.

  4. v. cấu thành, tạo nên

    Twelve individual modules make the entire training program.

    Mười hai học phần riêng lẻ cấu thành nên toàn bộ chương trình huấn luyện.

  5. v. làm cho, khiến cho

    Her bright smile always makes everyone feel welcome.

    Nụ cười rạng rỡ của cô ấy luôn khiến mọi người cảm thấy được chào đón.

  6. v. nảy sinh, phát sinh

    I hope this decision will not make any difficulties for the team.

    Tôi hy vọng quyết định này sẽ không làm phát sinh khó khăn nào cho cả đội.