tease
Nghĩa
- n. sự trêu chọc
- n. người thích trêu chọc
- v. trêu chọc, giễu cợt
- v. đòi hỏi
- v. chải gỡ (sợi, tóc)
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone given to teasing (as by mocking or stirring curiosity)
- n. the act of harassing someone playfully or maliciously (especially by ridicule); provoking someone with persistent annoyances
- v. annoy persistently
- v. harass with persistent criticism or carping
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- teased
- Hiện tại phân từ
- teasing
- Quá khứ phân từ
- teased
- Ngôi thứ ba số ít
- teases
Câu ví dụ
n. sự trêu chọc
Don't take his comments seriously; it was just a good-natured tease.
Đừng bận tâm những lời nhận xét của anh ấy, đó chỉ là một trò trêu chọc vui vẻ thôi.
n. người thích trêu chọc
My older brother is a big tease, but he always helps me when I need him.
Anh trai tôi là một người rất thích trêu chọc người khác, nhưng anh ấy luôn giúp đỡ khi tôi cần.
v. trêu chọc, giễu cợt
The children used to tease him about his strange hair, but now they are all friends.
Bọn trẻ từng hay trêu chọc cậu ấy về mái tóc kỳ lạ, nhưng giờ đây tất cả họ đều là bạn bè.
v. đòi hỏi
The cute little puppy tried to tease a piece of sausage from my hand.
Chú chó nhỏ đáng yêu cố gắng đòi một miếng xúc xích từ tay tôi.
v. chải gỡ (sợi, tóc)
She gently used her fingers to tease out the knots in her long hair.
Cô ấy nhẹ nhàng dùng các ngón tay để chải gỡ những chỗ rối trên mái tóc dài.