surreal
Nghĩa
- adj. siêu thực, kỳ quái
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. characterized by fantastic imagery and incongruous juxtapositions
- adj. resembling a dream
Các dạng của từ
- Số nhiều
- surreals
Câu ví dụ
adj. siêu thực, kỳ quái
Walking through the empty streets of the city during the lockdown was a surreal experience.
Đi dạo qua những con phố vắng bóng người của thành phố trong thời gian phong tỏa là một trải nghiệm thật kỳ quái.