surreal

Nghĩa

  • adj. siêu thực, kỳ quái

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. characterized by fantastic imagery and incongruous juxtapositions
  • adj. resembling a dream

Các dạng của từ

Số nhiều
surreals

Câu ví dụ

  1. adj. siêu thực, kỳ quái

    Walking through the empty streets of the city during the lockdown was a surreal experience.

    Đi dạo qua những con phố vắng bóng người của thành phố trong thời gian phong tỏa là một trải nghiệm thật kỳ quái.