wartime
Nghĩa
- n. thời chiến
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a period of time during which there is armed conflict
Các dạng của từ
- Số nhiều
- wartimes
Câu ví dụ
n. thời chiến
Life during wartime was extremely difficult for most ordinary families.
Cuộc sống trong thời chiến vô cùng khó khăn đối với hầu hết các gia đình bình thường.