wartime

Nghĩa

  • n. thời chiến

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a period of time during which there is armed conflict

Các dạng của từ

Số nhiều
wartimes

Câu ví dụ

  1. n. thời chiến

    Life during wartime was extremely difficult for most ordinary families.

    Cuộc sống trong thời chiến vô cùng khó khăn đối với hầu hết các gia đình bình thường.