spec
Nghĩa
- n. sự đầu cơ
- n. thông số kỹ thuật
- n. bản mô tả kỹ thuật
- n. chuyên gia
- n. phiếu gia công
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a detailed description of design criteria for a piece of work
Các dạng của từ
- Số nhiều
- specs
Câu ví dụ
n. sự đầu cơ
Buying this land was a bit of a spec, but it paid off in the end.
Mua khu đất này có một chút rủi ro đầu cơ, nhưng cuối cùng nó đã mang lại lợi nhuận.
n. thông số kỹ thuật
You should check the laptop's spec before deciding to buy it.
Bạn nên kiểm tra thông số kỹ thuật của máy tính xách tay trước khi quyết định mua.
n. bản mô tả kỹ thuật
The engineer sent us the detailed spec for the new building project.
Kỹ sư đã gửi cho chúng tôi bản mô tả kỹ thuật chi tiết cho dự án tòa nhà mới.
n. chuyên gia
We hired an IT spec to fix the server issue quickly.
Chúng tôi đã thuê một chuyên gia công nghệ thông tin để xử lý nhanh sự cố máy chủ.
n. phiếu gia công
The factory worker followed the instructions on the job spec.
Công nhân nhà máy đã làm theo hướng dẫn trên phiếu gia công.