sucker
Nghĩa
- n. em bé còn bú
- n. ống hút
- n. giác hút
- n. người nhẹ nhẹt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a shoot arising from a plant's roots
- n. a drinker who sucks (as at a nipple or through a straw)
- n. flesh of any of numerous North American food fishes with toothless jaws
- n. an organ specialized for sucking nourishment or for adhering to objects by suction
Các dạng của từ
- Số nhiều
- suckers
Câu ví dụ
n. em bé còn bú
The mother gently held her tiny sucker close to her chest until the baby fell asleep.
Người mẹ nhẹ nhàng ôm đứa con nhỏ còn đang bú mẹ vào lòng cho đến khi bé ngủ thiếp đi.
n. ống hút
You should use a sucker to drink your iced coffee so you don't mess up your lipstick.
Bạn nên dùng ống hút để uống cà phê đá để không làm hỏng son môi.
n. giác hút
The octopus used its powerful suckers to catch the fish and hold onto the rock.
Con bạch tuộc dùng những giác hút mạnh mẽ của mình để bắt cá và bám chặt vào mỏ đá.
n. người nhẹ nhẹt
Don't be such a sucker; he is just telling stories to take your money.
Đừng có nhẹ dạ như thế; anh ta chỉ đang bịa chuyện để lấy tiền của bạn thôi.