tape

Nghĩa

  • n. băng keo
  • n. băng ghi âm
  • n. dây đo
  • v. buộc bằng băng keo
  • v. đo đạc
  • v. ghi âm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a long thin piece of cloth or paper as used for binding or fastening
  • n. a recording made on magnetic tape
  • n. the finishing line for a foot race
  • n. measuring instrument consisting of a narrow strip (cloth or metal) marked in inches or centimeters and used for measuring lengths

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
taping
Quá khứ phân từ
taped
Quá khứ đơn
taped
Ngôi thứ ba số ít
tapes

Câu ví dụ

  1. n. băng keo

    I used some tape to seal the cardboard box before sending it by post.

    Tôi đã dùng một ít băng keo để dán kín thùng carton trước khi gửi qua bưu điện.

  2. n. băng ghi âm

    The detective listened to the old tape to find more clues about the case.

    Người thám tử đã nghe lại cuộn băng ghi âm cũ để tìm thêm manh mối về vụ án.

  3. n. dây đo

    The tailor pulled out a tape to measure the customer's shoulders.

    Thợ may rút một cái dây đo ra để đo chiều rộng vai của khách hàng.

  4. v. buộc bằng băng keo

    Please tape the label onto the package so it does not fall off.

    Xin vui lòng dán nhãn lên gói hàng bằng băng keo để nó không bị rơi ra.

  5. v. đo đạc

    The builder will tape the room to see if the new sofa fits.

    Người thợ xây sẽ đo đạc căn phòng để xem chiếc ghế sofa mới có vừa không.

  6. v. ghi âm

    The journalist asked for permission to tape the interview with the singer.

    Nhà báo đã xin phép được ghi âm buổi phỏng vấn với người ca sĩ.