shine
Nghĩa
- n. ánh sáng
- n. độ bóng
- v. chiếu sáng
- v. tỏa sáng
- v. đánh bóng
Định nghĩa tiếng Anh
- v. emit light; be bright, as of the sun or a light
- v. be distinguished or eminent
- v. be clear and obvious
- v. throw or flash the light of (a lamp)
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- shone
- Hiện tại phân từ
- shining
- Ngôi thứ ba số ít
- shines
- Quá khứ phân từ
- shone
Câu ví dụ
n. ánh sáng
I could see the warm shine of the lamp through the living room window.
Tôi có thể nhìn thấy ánh sáng ấm áp của chiếc đèn qua cửa sổ phòng khách.
n. độ bóng
This special wax will give your car a beautiful shine.
Loại sáp đặc biệt này sẽ tạo độ bóng rất đẹp cho xe ô tô của bạn.
v. chiếu sáng
The sun will shine brightly all afternoon, so remember to wear sunscreen.
Mặt trời sẽ chiếu sáng rực rỡ suốt cả buổi chiều, vì vậy hãy nhớ thoa kem chống nắng.
v. tỏa sáng
She really had a chance to shine during the presentation yesterday.
Cô ấy đã thực sự có cơ hội tỏa sáng trong buổi thuyết trình ngày hôm qua.
v. đánh bóng
He decided to shine his leather shoes before going to the job interview.
Anh ấy quyết định đánh bóng đôi giày da của mình trước khi đi phỏng vấn xin việc.