shine

Nghĩa

  • n. ánh sáng
  • n. độ bóng
  • v. chiếu sáng
  • v. tỏa sáng
  • v. đánh bóng

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. emit light; be bright, as of the sun or a light
  • v. be distinguished or eminent
  • v. be clear and obvious
  • v. throw or flash the light of (a lamp)

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
shone
Hiện tại phân từ
shining
Ngôi thứ ba số ít
shines
Quá khứ phân từ
shone

Câu ví dụ

  1. n. ánh sáng

    I could see the warm shine of the lamp through the living room window.

    Tôi có thể nhìn thấy ánh sáng ấm áp của chiếc đèn qua cửa sổ phòng khách.

  2. n. độ bóng

    This special wax will give your car a beautiful shine.

    Loại sáp đặc biệt này sẽ tạo độ bóng rất đẹp cho xe ô tô của bạn.

  3. v. chiếu sáng

    The sun will shine brightly all afternoon, so remember to wear sunscreen.

    Mặt trời sẽ chiếu sáng rực rỡ suốt cả buổi chiều, vì vậy hãy nhớ thoa kem chống nắng.

  4. v. tỏa sáng

    She really had a chance to shine during the presentation yesterday.

    Cô ấy đã thực sự có cơ hội tỏa sáng trong buổi thuyết trình ngày hôm qua.

  5. v. đánh bóng

    He decided to shine his leather shoes before going to the job interview.

    Anh ấy quyết định đánh bóng đôi giày da của mình trước khi đi phỏng vấn xin việc.