hurry
Nghĩa
- n. sự vội vã
- v. hối hả
- v. thúc giục
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a condition of urgency making it necessary to hurry
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- hurried
- Hiện tại phân từ
- hurrying
- Quá khứ phân từ
- hurried
- Ngôi thứ ba số ít
- hurries
Câu ví dụ
n. sự vội vã
In his hurry to catch the last bus, he accidentally dropped his wallet on the street.
Trong sự vội vã để kịp chuyến xe buýt cuối cùng, anh ấy đã vô tình đánh rơi ví trên đường.
v. hối hả
She had to hurry to the train station because her train was leaving in ten minutes.
Cô ấy phải hối hả chạy ra ga tàu vì chuyến tàu của cô ấy sẽ khởi hành trong mười phút nữa.
v. thúc giục
The manager tried to hurry the team so they could finish the project before the deadline.
Người quản lý đã cố gắng thúc giục cả đội để họ có thể hoàn thành dự án trước thời hạn.