genre
Nghĩa
- n. thể loại
- n. phong cách
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a kind of literary or artistic work
- n. a class of art (or artistic endeavor) having a characteristic form or technique
Các dạng của từ
- Số nhiều
- genres
Câu ví dụ
n. thể loại
Science fiction is my favorite film genre because I love stories about space travel.
Khoa học viễn tưởng là thể loại phim yêu thích của tôi vì tôi thích những câu chuyện về du hành vũ trụ.
n. phong cách
The artist created a unique genre of painting that combined modern art with traditional elements.
Họa sĩ đã tạo ra một phong cách hội họa độc đáo kết hợp nghệ thuật hiện đại với các yếu tố truyền thống.