genre

Nghĩa

  • n. thể loại
  • n. phong cách

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a kind of literary or artistic work
  • n. a class of art (or artistic endeavor) having a characteristic form or technique

Các dạng của từ

Số nhiều
genres

Câu ví dụ

  1. n. thể loại

    Science fiction is my favorite film genre because I love stories about space travel.

    Khoa học viễn tưởng là thể loại phim yêu thích của tôi vì tôi thích những câu chuyện về du hành vũ trụ.

  2. n. phong cách

    The artist created a unique genre of painting that combined modern art with traditional elements.

    Họa sĩ đã tạo ra một phong cách hội họa độc đáo kết hợp nghệ thuật hiện đại với các yếu tố truyền thống.