rope

Nghĩa

  • n. dây thừng, dây cáp
  • v. buộc bằng dây thừng, kết thành dây

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a strong line
  • v. fasten with a rope

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
roped
Hiện tại phân từ
roping
Quá khứ đơn
roped
Ngôi thứ ba số ít
ropes

Câu ví dụ

  1. n. dây thừng, dây cáp

    The sailors tied the boat to the dock with a thick rope.

    Những người thủy thủ đã buộc thuyền vào cầu cảng bằng một sợi dây thừng dày.

  2. v. buộc bằng dây thừng, kết thành dây

    The farmer roped the wooden logs together so he could transport them easily.

    Người nông dân đã buộc các khúc gỗ lại với nhau bằng dây thừng để có thể vận chuyển chúng một cách dễ dàng.