rope
Nghĩa
- n. dây thừng, dây cáp
- v. buộc bằng dây thừng, kết thành dây
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a strong line
- v. fasten with a rope
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- roped
- Hiện tại phân từ
- roping
- Quá khứ đơn
- roped
- Ngôi thứ ba số ít
- ropes
Câu ví dụ
n. dây thừng, dây cáp
The sailors tied the boat to the dock with a thick rope.
Những người thủy thủ đã buộc thuyền vào cầu cảng bằng một sợi dây thừng dày.
v. buộc bằng dây thừng, kết thành dây
The farmer roped the wooden logs together so he could transport them easily.
Người nông dân đã buộc các khúc gỗ lại với nhau bằng dây thừng để có thể vận chuyển chúng một cách dễ dàng.