streak

Nghĩa

  • n. đường vệt
  • n. tính cách
  • n. chuỗi may rủi
  • v. kẻ vệt
  • v. lao nhanh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an unbroken series of events
  • n. a distinctive characteristic
  • n. a sudden flash (as of lightning)
  • v. move quickly in a straight line

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
streaked
Quá khứ phân từ
streaked
Hiện tại phân từ
streaking
Ngôi thứ ba số ít
streaks

Câu ví dụ

  1. n. đường vệt

    She wiped the window glass carefully to remove every single streak of dirt.

    Cô ấy lau kính cửa sổ cẩn thận để làm sạch từng vệt bẩn.

  2. n. tính cách

    Although he is usually quiet, he has a competitive streak when playing sports.

    Mặc dù bình thường anh ấy khá trầm tính, anh ấy lại có tính hiếu thắng khi chơi thể thao.

  3. n. chuỗi may rủi

    The football team is currently on a winning streak of five matches.

    Đội bóng hiện đang có một chuỗi thắng kéo dài năm trận liên tiếp.

  4. v. kẻ vệt

    Tears began to streak her face as she heard the emotional news.

    Nước mắt bắt đầu chảy thành vệt trên mặt cô ấy khi nghe tin tức đầy xúc động.

  5. v. lao nhanh

    A bright meteor streaked across the dark night sky.

    Một quả sao băng sáng rực lao nhanh qua bầu trời đêm tối.