spectacular

Nghĩa

  • adj. ngoạn mục
  • adj. hùng vĩ
  • n. cảnh tượng hoành tráng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a lavishly produced performance
  • adj. characteristic of spectacles or drama

Các dạng của từ

Số nhiều
spectaculars

Câu ví dụ

  1. adj. ngoạn mục

    The team made a spectacular comeback in the last five minutes of the match.

    Đội bóng đã có một màn lội ngược dòng ngoạn mục trong năm phút cuối của trận đấu.

  2. adj. hùng vĩ

    We stopped to admire the spectacular mountain views from the top of the hill.

    Chúng tôi đã dừng lại để ngắm nhìn cảnh núi non hùng vĩ từ trên đỉnh đồi.

  3. n. cảnh tượng hoành tráng

    The New Year's Eve fireworks show was a true visual spectacular.

    Màn trình diễn pháo hoa đêm Giao thừa thực sự là một cảnh tượng hoành tráng mãn nhãn.