spectacular
Nghĩa
- adj. ngoạn mục
- adj. hùng vĩ
- n. cảnh tượng hoành tráng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a lavishly produced performance
- adj. characteristic of spectacles or drama
Các dạng của từ
- Số nhiều
- spectaculars
Câu ví dụ
adj. ngoạn mục
The team made a spectacular comeback in the last five minutes of the match.
Đội bóng đã có một màn lội ngược dòng ngoạn mục trong năm phút cuối của trận đấu.
adj. hùng vĩ
We stopped to admire the spectacular mountain views from the top of the hill.
Chúng tôi đã dừng lại để ngắm nhìn cảnh núi non hùng vĩ từ trên đỉnh đồi.
n. cảnh tượng hoành tráng
The New Year's Eve fireworks show was a true visual spectacular.
Màn trình diễn pháo hoa đêm Giao thừa thực sự là một cảnh tượng hoành tráng mãn nhãn.