call

Nghĩa

  • n. cuộc gọi
  • n. tiếng kêu, sự kêu gọi
  • n. sự ghé thăm
  • v. gọi, nghe điện thoại
  • v. kêu gọi, triệu tập
  • v. ghé thăm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a telephone connection
  • n. a special disposition (as if from a divine source) to pursue a particular course
  • n. a demand especially in the phrase "the call of duty"
  • n. a brief social visit

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
called
Quá khứ đơn
called
Hiện tại phân từ
calling
Ngôi thứ ba số ít
calls

Câu ví dụ

  1. n. cuộc gọi

    I missed an important call from my manager while I was in the meeting.

    Tôi đã bỏ lỡ một cuộc gọi quan trọng từ quản lý khi đang trong cuộc họp.

  2. n. tiếng kêu, sự kêu gọi

    The charity made an urgent call for blood donations to help the hospital.

    Tổ chức từ thiện đã đưa ra sự kêu gọi hiến máu khẩn cấp để giúp đỡ bệnh viện.

  3. n. sự ghé thăm

    The doctor paid a quick call to the patient's home this morning.

    Bác sĩ đã có một sự ghé thăm nhanh đến nhà bệnh nhân vào sáng nay.

  4. v. gọi, nghe điện thoại

    Please call me as soon as you arrive at the airport.

    Xin vui lòng gọi cho tôi ngay khi bạn đến sân bay.

  5. v. kêu gọi, triệu tập

    The director decided to call a special meeting to discuss the new project.

    Giám đốc đã quyết định triệu tập một cuộc họp đặc biệt để thảo luận về dự án mới.

  6. v. ghé thăm

    We plan to call on our grandparents on our way back home.

    Chúng tôi dự định sẽ ghé thăm ông bà trên đường trở về nhà.