trend
Nghĩa
- n. xu hướng
- n. khuynh hướng
- v. có xu hướng
- v. phát triển theo hướng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a general direction in which something tends to move
- n. general line of orientation
- n. a general tendency to change (as of opinion)
- n. the popular taste at a given time
- v. turn sharply; change direction abruptly
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- trending
- Quá khứ đơn
- trended
- Ngôi thứ ba số ít
- trends
- Quá khứ phân từ
- trended
Câu ví dụ
n. xu hướng
Working from home has become a popular trend among young professionals.
Làm việc tại nhà đã trở thành một xu hướng phổ biến đối với giới trẻ đi làm.
n. khuynh hướng
There is a growing trend towards healthier eating habits in big cities.
Đang có một khuynh hướng gia tăng về thói quen ăn uống lành mạnh hơn ở các thành phố lớn.
v. có xu hướng
Prices trend upwards during the holiday season due to high demand.
Giá cả có xu hướng tăng lên trong mùa lễ hội do nhu cầu cao.
v. phát triển theo hướng
The local economy is trending towards technology and service industries.
Nền kinh tế địa phương đang phát triển theo hướng tập trung vào ngành công nghệ và dịch vụ.