appeal

Nghĩa

  • n. lời kêu gọi
  • n. sự kháng án
  • n. sức hấp dẫn
  • v. kêu gọi
  • v. kháng án
  • v. lôi cuốn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. attractiveness that interests or pleases or stimulates
  • n. (law) a legal proceeding in which the appellant resorts to a higher court for the purpose of obtaining a review of a lower court decision and a reversal of the lower court's judgment or the granting of a new trial
  • v. take a court case to a higher court for review
  • v. request earnestly (something from somebody); ask for aid or protection

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
appealed
Hiện tại phân từ
appealing
Quá khứ phân từ
appealed
Ngôi thứ ba số ít
appeals

Câu ví dụ

  1. n. lời kêu gọi

    The government launched an urgent appeal for donations to help flood victims.

    Chính phủ đã đưa ra lời kêu gọi quyên góp khẩn cấp để giúp đỡ nạn nhân bị lũ lụt.

  2. n. sự kháng án

    The lawyer filed an appeal after the court found his client guilty.

    Luật sư đã nộp đơn kháng án sau khi tòa án tuyên bố thân chủ của ông có tội.

  3. n. sức hấp dẫn

    Fast food has a strong appeal to young people because it is quick and convenient.

    Thức ăn nhanh có sức hấp dẫn lớn đối với giới trẻ vì nó nhanh chóng và tiện lợi.

  4. v. kêu gọi

    The police appealed to the public for any information about the missing child.

    Cảnh sát đã kêu gọi người dân cung cấp bất kỳ thông tin nào về đứa trẻ bị mất tích.

  5. v. kháng án

    The company decided to appeal against the heavy fine imposed by the court.

    Công ty đã quyết định kháng án đối với mức phạt nặng mà tòa án đưa ra.

  6. v. lôi cuốn

    Living in a big city does not appeal to me because I prefer quiet places.

    Sống ở thành phố lớn không lôi cuốn tôi vì tôi thích những nơi yên tĩnh hơn.