spoke
Nghĩa
- n. nan hoa bánh xe
- v. gắn nan hoa
- v. đã nói
Định nghĩa tiếng Anh
- n. support consisting of a radial member of a wheel joining the hub to the rim
Các dạng của từ
- Số nhiều
- spokes
Câu ví dụ
n. nan hoa bánh xe
One metal spoke on my bicycle's rear wheel broke after I hit a deep hole in the road.
Một chiếc nan hoa bằng kim loại ở bánh sau xe đạp của tôi bị gãy sau khi tôi đâm trúng một cái hố sâu trên đường.
v. gắn nan hoa
The mechanic carefully spoked the new bicycle wheel to make sure it was strong and balanced.
Người thợ sửa xe cẩn thận gắn nan hoa vào chiếc bánh xe đạp mới để đảm bảo nó chắc chắn và cân bằng.
v. đã nói
The teacher spoke to the students about the importance of finishing their homework on time.
Thầy giáo đã nói chuyện với các học sinh về tầm quan trọng của việc hoàn thành bài tập về nhà đúng giờ.