spoke

Nghĩa

  • n. nan hoa bánh xe
  • v. gắn nan hoa
  • v. đã nói

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. support consisting of a radial member of a wheel joining the hub to the rim

Các dạng của từ

Số nhiều
spokes

Câu ví dụ

  1. n. nan hoa bánh xe

    One metal spoke on my bicycle's rear wheel broke after I hit a deep hole in the road.

    Một chiếc nan hoa bằng kim loại ở bánh sau xe đạp của tôi bị gãy sau khi tôi đâm trúng một cái hố sâu trên đường.

  2. v. gắn nan hoa

    The mechanic carefully spoked the new bicycle wheel to make sure it was strong and balanced.

    Người thợ sửa xe cẩn thận gắn nan hoa vào chiếc bánh xe đạp mới để đảm bảo nó chắc chắn và cân bằng.

  3. v. đã nói

    The teacher spoke to the students about the importance of finishing their homework on time.

    Thầy giáo đã nói chuyện với các học sinh về tầm quan trọng của việc hoàn thành bài tập về nhà đúng giờ.