emergency

Nghĩa

  • n. tình huống khẩn cấp
  • n. sự cố bất ngờ
  • n. nhu cầu cấp thiết

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a sudden unforeseen crisis (usually involving danger) that requires immediate action
  • n. a state in which martial law applies

Các dạng của từ

Số nhiều
emergencies

Câu ví dụ

  1. n. tình huống khẩn cấp

    You should press this red button only in case of a real emergency.

    Bạn chỉ nên nhấn nút màu đỏ này trong trường hợp xảy ra tình huống khẩn cấp thực sự.

  2. n. sự cố bất ngờ

    The flight had to land at the nearest airport due to a technical emergency.

    Chuyến bay đã phải hạ cánh xuống sân bay gần nhất do một sự cố bất ngờ về kỹ thuật.

  3. n. nhu cầu cấp thiết

    The government provided food and clean water to the flood victims in an emergency.

    Chính phủ đã cung cấp lương thực và nước sạch cho người dân vùng lũ như một nhu cầu cấp thiết.