row

Nghĩa

  • n. hàng
  • n. dãy
  • n. chuyến chèo thuyền
  • n. cuộc tranh cãi
  • v. chèo thuyền
  • v. tranh cãi
  • v. mắng chửi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an arrangement of objects or people side by side in a line
  • n. a long continuous strip (usually running horizontally)
  • n. a linear array of numbers, letters, or symbols side by side
  • n. a continuous chronological succession without an interruption

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
rowed
Quá khứ phân từ
rowed
Hiện tại phân từ
rowing
Ngôi thứ ba số ít
rows

Câu ví dụ

  1. n. hàng

    Please sit in the front row so that you can see the board clearly.

    Xin vui lòng ngồi ở hàng ghế đầu để bạn có thể nhìn rõ bảng hơn.

  2. n. dãy

    There is a beautiful row of trees along the river bank.

    Có một dãy cây rất đẹp chạy dọc theo bờ sông.

  3. n. chuyến chèo thuyền

    They went for a quiet row on the lake before sunset.

    Họ đã có một chuyến chèo thuyền thư thái trên hồ trước khi mặt trời lặn.

  4. n. cuộc tranh cãi

    The couple had a noisy row about how to spend their holiday budget.

    Hai vợ chồng đã có một cuộc tranh cãi ồn ào về việc sử dụng ngân sách nghỉ lễ.

  5. v. chèo thuyền

    We decided to row across the lake to visit the small island.

    Chúng tôi quyết định chèo thuyền qua hồ để ghé thăm hòn đảo nhỏ.

  6. v. tranh cãi

    My neighbors often row with each other late at night.

    Hàng xóm của tôi thường xuyên tranh cãi với nhau lúc đêm muộn.