row
Nghĩa
- n. hàng
- n. dãy
- n. chuyến chèo thuyền
- n. cuộc tranh cãi
- v. chèo thuyền
- v. tranh cãi
- v. mắng chửi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an arrangement of objects or people side by side in a line
- n. a long continuous strip (usually running horizontally)
- n. a linear array of numbers, letters, or symbols side by side
- n. a continuous chronological succession without an interruption
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- rowed
- Quá khứ phân từ
- rowed
- Hiện tại phân từ
- rowing
- Ngôi thứ ba số ít
- rows
Câu ví dụ
n. hàng
Please sit in the front row so that you can see the board clearly.
Xin vui lòng ngồi ở hàng ghế đầu để bạn có thể nhìn rõ bảng hơn.
n. dãy
There is a beautiful row of trees along the river bank.
Có một dãy cây rất đẹp chạy dọc theo bờ sông.
n. chuyến chèo thuyền
They went for a quiet row on the lake before sunset.
Họ đã có một chuyến chèo thuyền thư thái trên hồ trước khi mặt trời lặn.
n. cuộc tranh cãi
The couple had a noisy row about how to spend their holiday budget.
Hai vợ chồng đã có một cuộc tranh cãi ồn ào về việc sử dụng ngân sách nghỉ lễ.
v. chèo thuyền
We decided to row across the lake to visit the small island.
Chúng tôi quyết định chèo thuyền qua hồ để ghé thăm hòn đảo nhỏ.
v. tranh cãi
My neighbors often row with each other late at night.
Hàng xóm của tôi thường xuyên tranh cãi với nhau lúc đêm muộn.