employment
Nghĩa
- n. sự thuê mướn
- n. việc làm
- n. nghề nghiệp
- n. công việc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the state of being employed or having a job
- n. the occupation for which you are paid
- n. the act of giving someone a job
Các dạng của từ
- Số nhiều
- employments
Câu ví dụ
n. sự thuê mướn
The company introduced new rules regarding the employment of part-time workers.
Công ty đã đưa ra các quy định mới liên quan đến việc thuê mướn lao động bán thời gian.
n. việc làm
After graduating from university, she spent three months searching for full-time employment.
Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy đã dành ba tháng để tìm kiếm một việc làm toàn thời gian.
n. nghề nghiệp
Please state your name, age, and present employment on this application form.
Vui lòng ghi rõ họ tên, tuổi và nghề nghiệp hiện tại của bạn vào đơn đăng ký này.
n. công việc
He found suitable employment at a local software development firm.
Anh ấy đã tìm được một công việc phù hợp tại công ty phát triển phần mềm ở địa phương.