employment

Nghĩa

  • n. sự thuê mướn
  • n. việc làm
  • n. nghề nghiệp
  • n. công việc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the state of being employed or having a job
  • n. the occupation for which you are paid
  • n. the act of giving someone a job

Các dạng của từ

Số nhiều
employments

Câu ví dụ

  1. n. sự thuê mướn

    The company introduced new rules regarding the employment of part-time workers.

    Công ty đã đưa ra các quy định mới liên quan đến việc thuê mướn lao động bán thời gian.

  2. n. việc làm

    After graduating from university, she spent three months searching for full-time employment.

    Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy đã dành ba tháng để tìm kiếm một việc làm toàn thời gian.

  3. n. nghề nghiệp

    Please state your name, age, and present employment on this application form.

    Vui lòng ghi rõ họ tên, tuổi và nghề nghiệp hiện tại của bạn vào đơn đăng ký này.

  4. n. công việc

    He found suitable employment at a local software development firm.

    Anh ấy đã tìm được một công việc phù hợp tại công ty phát triển phần mềm ở địa phương.